Tên nhà trường: TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Ghi chú: TKB SÁNG

This file doesn't list limits that are set by constraints. It contains statistics about the minimum and the maximum values of the currently generated solution.

TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Tất cả giáo viênHours per weekFree daysGapsGaps per dayHours per day
Tổng1196250126------
Average10.772.251.14------
Min01002
Max246215
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/3/25 08:14


TRƯỜNG THPT TRẦN QUỐC TUẤN
Giáo viênHours per weekFree daysTotal gapsMin gaps per daySố tiết nghỉ xen kẽ tối đa trong ngàyMin hours per dayMax hours per day
An2500022
Quyên (T)14220124
Linh(T)14120124
Trâm16110124
N.Anh(T)14100025
Bằng16210125
Hồng(T)14120123
Lệ12220124
Khải8310123
Khoa12100023
Tuyến(T)14120124
Hoan14110123
Minh(T)16100024
Đào(T)14220135
Hạnh (T)12110123
Thuỷ (T)14110124
Nhạn(L)10120122
Hạnh(L)10220124
Huyền10120122
Hiền(L)11220124
A.Tiến4400022
Hằng10200023
Duyên7320123
Mai10220123
Nghiệp9310133
Kha8210122
Hợp10220123
Giang(L)10200024
Phúc11200023
Diễm(L)12120123
Trung(H)9220123
Thảo(H)12120123
Hiền(H)14120124
T.Châu11120123
Sương11210123
D.Châu12210124
Giang(H)11220124
Thanh(H)14120124
A.Ngọc4410122
Quyên (S)4410122
Phương(S)7310123
Bích6310122
Hà(s)4410122
T.Thảo(s)7310123
Hiền(s)7320123
Thuận(V)15120124
Trang13120124
N.Hà16120124
K.An16120124
Hạnh(V)15110125
K.Thông15120124
Ng.Thủy0600000
Mỹ12110123
M.Anh13220134
Vy17110124
Thu(V)15220135
Tr.Thủy(V)11220124
M.Châu(V)15110125
Nguyên(S)24100045
Hạnh(s)17200025
Hải(s)0600000
Thân(CD)24100045
Chung(s)24100045
Thiện24100045
Thảo(CD)24100045
Dung11120123
Quang(Đ)11210123
Loan(Đ)12120123
Thoa(Đ)14220134
Thuật13120124
Hương(A)11120123
Dũng9200023
K.Loan11220124
Hồng(A)14120123
Thủy(A)11220123
Nương12120123
Y.Loan9210123
Thoa(A)11120123
Tuyến(A)11220123
Hà(A)9320133
Chung(A)14120125
Truyền14100024
P.Loan11110123
Châu(A)14120124
Tuấn0600000
Thanh(TD)15220134
Xuân(TD)0600000
Tiên(QP)12120124
Lộc0600000
Duy4400022
Thắng0600000
Tài0600000
Mạnh0600000
Trung0600000
Hùng5410123
Toàn10320124
Sinh16100024
Phương(T)14120125
Tân10100022
14100024
Hương(T)16100024
Vân(MT)12110124
Thuỷ (AN)20120144
Phượng(H)11120123
Viên(Đ)15220134
Thảo(su)0600000
Chung(S2)4500044
Nguyên(S2)4500044
Thân(CD2)4500044
Thiện(2)4500044
Thảo (CD2)3510133
TKB tạo ra với FET phiên bản 6.22.1 vào lúc 7/3/25 08:14